HEPA Box đóng vai trò quan trọng trong hệ thống lọc khí của nhà máy thực phẩm, giúp duy trì môi trường sạch đạt tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vô tình mắc phải những sai lầm khiến HEPA Box nhanh hỏng, ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động và chi phí bảo trì. Vậy đâu là những lỗi phổ biến và cách khắc phục? Hãy cùng tìm hiểu ngay!
1. Giới thiệu về HEPA Box trong nhà máy thực phẩm
1.1. HEPA Box là gì?
1.2. Tầm quan trọng của HEPA Box trong nhà máy thực phẩm
- Ngăn chặn ô nhiễm vi sinh: Trong quá trình sản xuất thực phẩm, các vi sinh vật như vi khuẩn, nấm mốc có thể xâm nhập vào sản phẩm qua không khí. HEPA Box giúp loại bỏ tới 99,97% các hạt bụi có kích thước nhỏ đến 0,3 micron, giảm nguy cơ ô nhiễm.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe: Các tiêu chuẩn như ISO 14644-1, GMP (Good Manufacturing Practice), HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) đều yêu cầu môi trường sản xuất phải kiểm soát chất lượng không khí nghiêm ngặt. HEPA Box là một trong những thiết bị quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn này.
- Giảm nguy cơ nhiễm chéo: Không khí chứa hạt bụi và vi khuẩn có thể làm nhiễm bẩn các bề mặt tiếp xúc thực phẩm. Khi hệ thống lọc khí hoạt động tốt, nguy cơ này sẽ giảm đi đáng kể, đảm bảo an toàn cho quá trình sản xuất.
- Nâng cao tuổi thọ thiết bị và hệ thống lọc khí: Nếu không có HEPA Box hoặc thiết bị lọc khí không đạt chuẩn, các tạp chất trong không khí có thể làm hỏng các thiết bị khác trong dây chuyền sản xuất, gây tắc nghẽn hoặc hư hại hệ thống điều hòa, quạt gió.
1.3. Vấn đề về tuổi thọ và lỗi hư hỏng HEPA Box
- Sai lầm trong lắp đặt: Lắp đặt không đúng vị trí hoặc không đảm bảo độ kín khí có thể làm giảm hiệu suất lọc, khiến thiết bị phải hoạt động quá tải và nhanh xuống cấp.
- Bảo trì không đúng cách: Nếu không được vệ sinh, kiểm tra định kỳ, màng lọc có thể bị bám bẩn hoặc rách, khiến hiệu suất lọc suy giảm và làm tăng chi phí thay thế.
- Vận hành sai: Nhiều doanh nghiệp không kiểm soát chặt chẽ áp suất khí đầu vào hoặc sử dụng thiết bị trong môi trường có độ ẩm cao, dẫn đến màng lọc nhanh hỏng.
2. Sai lầm trong lắp đặt khiến HEPA Box nhanh hỏng

2.1. Lắp đặt không đúng vị trí và hướng dòng khí
- Một số nhà máy thực phẩm lắp HEPA Box ngay gần khu vực có lượng bụi lớn, chẳng hạn như:
- Dây chuyền đóng gói, nơi thường phát sinh nhiều bụi từ nguyên liệu thực phẩm.
- Khu vực chế biến có nhiều bột mì, đường hoặc các chất dạng hạt mịn.
- Khu vực vận chuyển, nơi không khí dễ bị nhiễm bụi từ quá trình di chuyển hàng hóa.
- Khi lắp quá gần những nguồn phát thải này, bộ lọc nhanh chóng bị bám bụi dày, gây tắc nghẽn và làm giảm lưu lượng khí lưu thông.
- Giải pháp: Lắp HEPA Box ở vị trí có ít bụi nhất hoặc kết hợp với hệ thống lọc sơ cấp trước khi không khí đi qua màng lọc HEPA.
- Nếu dòng khí không được thiết kế đúng cách, HEPA Box sẽ không thể phân phối không khí sạch đồng đều trong phòng. Điều này có thể gây ra:
- Điểm chết – nơi không khí không luân chuyển, tạo cơ hội cho bụi bẩn tích tụ.
- Hiện tượng xoáy khí – khiến các hạt bụi bị đẩy ngược trở lại không gian sạch thay vì bị loại bỏ.
- Một lỗi phổ biến khác là lắp đặt HEPA Box đối diện với lối ra của không khí bẩn, làm cho khí chưa lọc có thể quay ngược lại vào khu vực sạch.
- Giải pháp: Cần xác định hướng dòng khí phù hợp, đảm bảo luồng khí đi từ vùng sạch đến vùng bẩn và không tạo ra điểm chết trong không gian sản xuất.
2.2. Không kiểm tra độ kín của hệ thống
- Một số nhà máy không siết chặt các ốc vít hoặc cố định không chắc chắn HEPA Box, dẫn đến hiện tượng khí bẩn rò rỉ qua các khe hở.
- Nếu khung vỏ HEPA Box không vừa khít với bộ lọc, không khí có thể đi qua những khoảng trống mà không qua quá trình lọc, làm giảm hiệu suất tổng thể.
- Giải pháp: Kiểm tra kỹ độ kín sau khi lắp đặt, sử dụng keo hoặc các thanh chặn khí chuyên dụng để đảm bảo khí bẩn không thể lọt qua các khe hở.
- Gioăng cao su đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ kín cho HEPA Box, nhưng nếu sử dụng gioăng kém chất lượng hoặc bị lão hóa, chúng có thể không còn khả năng chặn khí bẩn.
- Một số nhà máy không thay thế gioăng định kỳ, khiến hệ thống lọc khí hoạt động không hiệu quả.
- Giải pháp: Sử dụng gioăng cao su chất lượng cao, kiểm tra định kỳ và thay mới khi có dấu hiệu hư hỏng hoặc lão hóa.
2.3. Không hiệu chỉnh áp suất khí đầu vào
- Khi áp suất đầu vào quá lớn, HEPA Box sẽ phải chịu lực căng quá mức, dẫn đến:
- Màng lọc nhanh rách hoặc bị biến dạng.
- Lõi lọc bị bung ra khỏi khung, làm giảm hiệu suất lọc.
- Tiếng ồn lớn trong hệ thống do luồng khí di chuyển với tốc độ cao.
- Giải pháp: Cài đặt hệ thống điều chỉnh áp suất khí, đảm bảo áp suất nằm trong khoảng tối ưu theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Nếu áp suất khí quá thấp, HEPA Box sẽ không thể duy trì tốc độ lọc cần thiết, dẫn đến:
- Hiệu suất lọc suy giảm, không khí chưa lọc có thể xâm nhập vào khu vực sạch.
- Tăng nguy cơ tích tụ bụi bẩn trên màng lọc, làm giảm tuổi thọ của thiết bị.
- Giải pháp: Kiểm tra áp suất định kỳ bằng đồng hồ chênh áp, đảm bảo áp suất luôn nằm trong phạm vi hoạt động hiệu quả của bộ lọc.
3. Sai lầm trong sử dụng khiến HEPA Box nhanh hỏng

3.1. Không kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ môi trường
- Trong môi trường sản xuất thực phẩm, nhiều khu vực có độ ẩm cao, đặc biệt là các phòng chế biến ướt, kho lạnh hoặc khu vực có hệ thống làm mát bằng hơi nước.
- Nếu độ ẩm vượt quá ngưỡng cho phép (thường trên 60%), màng lọc HEPA có thể:
- Bị tích tụ hơi nước, làm giảm khả năng lọc bụi.
- Tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm không khí.
- Làm hỏng cấu trúc giấy lọc, giảm tuổi thọ của HEPA Box.
- Giải pháp:
- Kiểm soát độ ẩm trong phòng bằng hệ thống hút ẩm hoặc điều hòa không khí.
- Định kỳ kiểm tra màng lọc để phát hiện sớm dấu hiệu ẩm mốc và thay thế nếu cần.
- Một số nhà máy thực phẩm có nhiệt độ cao do:
- Quá trình sản xuất nhiệt, nướng, sấy thực phẩm.
- Máy móc vận hành liên tục, tỏa nhiệt lớn.
- Vị trí lắp đặt gần nguồn nhiệt như lò hơi, bếp công nghiệp.
- Nếu nhiệt độ vượt quá mức cho phép (trên 70°C), HEPA Box có thể gặp các vấn đề:
- Vỏ kim loại bị biến dạng, cong vênh → làm mất độ kín khí.
- Keo dán màng lọc bị chảy, gây rò rỉ không khí bẩn.
- Giảm độ bền của màng lọc, khiến HEPA Box nhanh xuống cấp.
- Giải pháp:
- Đặt HEPA Box cách xa các nguồn nhiệt, đảm bảo môi trường xung quanh dưới 50°C.
- Dùng HEPA Box có khả năng chịu nhiệt cao, nếu phải hoạt động trong điều kiện đặc biệt.
3.2. Không kiểm tra và thay thế bộ lọc đúng thời điểm
- Khi HEPA Box hoạt động lâu ngày, bụi bẩn tích tụ trong màng lọc, gây ra các vấn đề:
- Giảm lưu lượng khí sạch, ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất.
- Tăng áp suất chênh lệch, khiến hệ thống phải hoạt động mạnh hơn, làm giảm tuổi thọ quạt và động cơ.
- Tích tụ vi khuẩn, nấm mốc, làm ô nhiễm không khí thay vì làm sạch.
- Giải pháp:
- Kiểm tra màng lọc ít nhất mỗi 3-6 tháng để đảm bảo hiệu suất.
- Khi áp suất chênh lệch vượt quá 250-300 Pa, cần thay thế màng lọc ngay.
- Lên lịch bảo trì định kỳ, không chờ đến khi bộ lọc bị tắc mới thay.
- Nhiều doanh nghiệp chọn màng lọc không phù hợp, dẫn đến:
- Màng lọc quá mỏng hoặc không đạt tiêu chuẩn → Không thể lọc bụi hiệu quả.
- Màng lọc không chịu được áp suất khí cao → Bị rách, mất tác dụng lọc.
- Dùng HEPA filter cấp thấp trong môi trường có mức độ ô nhiễm cao, làm giảm tuổi thọ thiết bị.
- Giải pháp:
- Chọn HEPA filter có cấp độ lọc phù hợp (tối thiểu H13-H14 theo tiêu chuẩn EN1822).
- Nếu nhà máy có nhiều bụi hoặc dầu mỡ, nên dùng HEPA filter có lớp phủ chống bám bụi.
- Hỏi ý kiến nhà cung cấp uy tín để chọn loại phù hợp với điều kiện nhà máy.
3.3. Không kiểm soát mức độ ô nhiễm không khí đầu vào
- Một số nhà máy chỉ dùng HEPA Box mà không có bộ lọc thô (Pre-Filter) trước đó, khiến:
- Bụi lớn và hạt thô nhanh chóng làm tắc màng lọc HEPA.
- Tăng áp suất chênh lệch quá nhanh, làm giảm tuổi thọ quạt gió.
- Cần thay HEPA filter thường xuyên, làm tăng chi phí bảo trì.
- Giải pháp:
- Lắp đặt bộ lọc sơ cấp (G4, F7) trước HEPA Box để loại bỏ bụi lớn.
- Bảo trì bộ lọc sơ cấp thường xuyên để giảm tải cho màng lọc HEPA.
- Trong môi trường sản xuất thực phẩm, không khí có thể chứa bụi mịn, hơi dầu từ máy móc hoặc các chất hữu cơ bay hơi, gây ra:
- Lớp màng dầu bám trên HEPA filter, làm giảm khả năng lọc bụi.
- Bụi mịn không được xử lý đúng cách, khiến màng lọc bị bão hòa nhanh chóng.
- Giải pháp:
- Lắp đặt bộ lọc than hoạt tính hoặc bộ lọc tĩnh điện để xử lý hơi dầu trước khi không khí đi vào HEPA Box.
- Dùng hệ thống hút bụi công nghiệp để giảm tải cho hệ thống lọc khí.
4. Sai lầm trong bảo trì khiến HEPA Box xuống cấp nhanh

4.1. Không vệ sinh định kỳ
- Lớp vỏ ngoài HEPA Box thường bị bám bụi theo thời gian, đặc biệt là trong môi trường sản xuất thực phẩm có nhiều hạt mịn như bột, đường, tinh bột,…
- Nếu không vệ sinh định kỳ, bụi bẩn sẽ tích tụ dày trên bề mặt vỏ, gây cản trở luồng khí lưu thông, làm giảm hiệu suất lọc và có thể gây quá tải quạt gió.
- Giải pháp:
- Vệ sinh vỏ ngoài HEPA Box ít nhất mỗi 1-2 tháng bằng khăn ẩm hoặc máy hút bụi.
- Đảm bảo khu vực xung quanh HEPA Box luôn sạch sẽ, tránh để bụi bẩn tích tụ quá lâu.
- Quạt gió và van điều tiết giúp điều chỉnh lưu lượng khí, nhưng nếu không kiểm tra định kỳ, chúng có thể bị tắc nghẽn do bụi bẩn hoặc hỏng hóc do vận hành quá tải.
- Hệ quả:
- Luồng khí không đều, làm giảm hiệu suất lọc.
- Gây áp suất không ổn định, ảnh hưởng đến tuổi thọ màng lọc.
- Giải pháp:
- Kiểm tra quạt gió và van điều tiết mỗi 3-6 tháng để đảm bảo hoạt động trơn tru.
- Bôi trơn các bộ phận chuyển động để tránh bị kẹt hoặc hao mòn nhanh.
4.2. Bảo trì sai cách làm hỏng màng lọc
- Một số nhân viên bảo trì thường sử dụng khí nén áp suất cao để thổi bụi ra khỏi màng lọc HEPA. Điều này có thể khiến:
- Màng lọc bị rách hoặc hở, dẫn đến không khí bẩn đi qua mà không được lọc sạch.
- Làm suy giảm hiệu suất lọc, khiến thiết bị không còn đảm bảo tiêu chuẩn sạch trong sản xuất thực phẩm.
- Giải pháp:
- Không sử dụng khí nén mạnh trực tiếp lên màng lọc HEPA.
- Nếu cần vệ sinh, hãy dùng máy hút bụi công suất thấp hoặc lau nhẹ bằng khăn ẩm.
- Một số nhà máy sử dụng hóa chất mạnh để tẩy rửa màng lọc, nhưng điều này có thể:
- Ăn mòn vật liệu lọc, làm suy giảm khả năng giữ bụi.
- Tạo ra phản ứng hóa học, ảnh hưởng đến chất lượng không khí sạch.
- Giải pháp:
- Chỉ sử dụng nước tinh khiết hoặc dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho màng lọc.
- Nếu màng lọc quá bẩn, hãy thay thế thay vì cố gắng vệ sinh bằng hóa chất mạnh.
4.3. Không kiểm tra áp suất màng lọc định kỳ
- Màng lọc HEPA sẽ dần bị tắc theo thời gian, làm tăng áp suất chênh lệch giữa đầu vào và đầu ra của HEPA Box.
- Nếu không theo dõi áp suất thường xuyên, doanh nghiệp sẽ không biết khi nào cần thay màng lọc, dẫn đến:
- Giảm lưu lượng khí sạch, ảnh hưởng đến môi trường phòng sạch.
- Tăng tiêu thụ điện năng do quạt phải hoạt động mạnh hơn.
- Nguy cơ màng lọc bị rách do áp suất quá cao.
- Giải pháp:
- Lắp đặt đồng hồ đo chênh áp trên HEPA Box để theo dõi tình trạng màng lọc.
- Khi áp suất chênh lệch vượt quá 250-300 Pa, cần thay thế màng lọc ngay lập tức.
- Cảm biến áp suất giúp đo chính xác áp suất trong HEPA Box, nhưng nếu cảm biến bị lỗi hoặc không được hiệu chỉnh đúng, doanh nghiệp có thể gặp phải:
- Sai lệch dữ liệu, khiến việc thay thế màng lọc không được thực hiện đúng thời điểm.
- Hệ thống điều chỉnh lưu lượng khí hoạt động không ổn định, làm giảm tuổi thọ HEPA Box.
- Giải pháp:
- Kiểm tra và hiệu chuẩn cảm biến áp suất mỗi 6 tháng để đảm bảo độ chính xác.
- Nếu cảm biến bị lỗi, cần thay mới ngay để tránh ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống lọc khí.
5. Giải pháp kéo dài tuổi thọ HEPA Box trong nhà máy thực phẩm

5.1. Lắp đặt đúng kỹ thuật
- HEPA Box nên được lắp ở khu vực có ít bụi bẩn để tránh tình trạng màng lọc nhanh bị bám bụi và tắc nghẽn.
- Không lắp thiết bị quá gần khu vực sản xuất có nhiều hạt bụi mịn, dầu mỡ hoặc hơi nước.
- Hướng dòng khí cần đảm bảo luồng khí sạch lan tỏa đồng đều, không tạo điểm chết trong không gian phòng sạch.
- HEPA Box cần được lắp chặt với hệ thống ống dẫn khí, không có khe hở để tránh không khí chưa lọc rò rỉ vào khu vực sạch.
- Sử dụng gioăng cao su chất lượng cao để đảm bảo độ kín khí giữa bộ lọc và khung vỏ.
- Nếu áp suất đầu vào quá cao, màng lọc có thể bị rách hoặc biến dạng. Nếu quá thấp, hiệu suất lọc sẽ giảm.
- Cài đặt áp suất theo khuyến nghị của nhà sản xuất và sử dụng đồng hồ đo chênh áp để kiểm tra định kỳ.
5.2. Sử dụng và bảo trì đúng cách
- Giữ độ ẩm không vượt quá 60% để tránh tình trạng nấm mốc phát triển trong màng lọc.
- Nếu nhà máy có nguồn nhiệt lớn, cần cách ly HEPA Box khỏi khu vực có nhiệt độ cao để tránh làm hư hỏng vật liệu lọc.
- Cài đặt hệ thống hút ẩm và điều hòa không khí để duy trì môi trường tối ưu cho hệ thống lọc khí.
- Theo dõi áp suất chênh lệch giữa đầu vào và đầu ra để biết khi nào cần thay màng lọc. Nếu áp suất chênh lệch vượt quá 250-300 Pa, cần thay ngay để tránh tắc nghẽn.
- Lập kế hoạch bảo trì định kỳ mỗi 3-6 tháng, tùy vào điều kiện sử dụng thực tế.
- Bộ lọc HEPA có thể bị tắc nhanh nếu không khí đầu vào có quá nhiều bụi. Do đó, cần lắp đặt bộ lọc sơ cấp (Pre-Filter) như G4, F7 trước HEPA Box để giữ lại hạt bụi lớn.
- Bảo trì bộ lọc sơ cấp thường xuyên để giảm tải cho HEPA Box và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
5.3. Thiết lập quy trình bảo trì chuyên nghiệp
- Vệ sinh vỏ ngoài HEPA Box mỗi tháng một lần để tránh bụi bẩn tích tụ, ảnh hưởng đến luồng khí.
- Khi vệ sinh màng lọc, không dùng khí nén mạnh, thay vào đó, sử dụng máy hút bụi công suất thấp hoặc khăn mềm để lau nhẹ nhàng.
- Không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh vì có thể ăn mòn lớp màng lọc và làm giảm hiệu quả lọc khí.
- Cài đặt đồng hồ đo chênh áp để kiểm tra mức độ tắc nghẽn của màng lọc.
- Nếu cảm biến áp suất gặp lỗi, cần hiệu chuẩn hoặc thay mới ngay để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.
- Đội ngũ vận hành cần được đào tạo về cách lắp đặt, bảo trì và sử dụng HEPA Box đúng kỹ thuật.
- Thực hiện kiểm tra định kỳ và báo cáo tình trạng HEPA Box để phát hiện sớm các lỗi có thể xảy ra.
- Xây dựng hướng dẫn bảo trì chi tiết để đảm bảo nhân viên thực hiện đúng quy trình.