Hepa Box là giải pháp lọc khí tiên tiến, đảm bảo luồng khí sạch đạt tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trong nhà máy thực phẩm. Với hiệu suất lọc cao ≥ 99,97% (H13) hoặc ≥ 99,995% (H14), thiết bị loại bỏ hiệu quả bụi mịn, vi sinh vật và tạp chất, bảo vệ chất lượng sản phẩm.
- 1. Giới thiệu ngắn gọn về HEPA Box và ứng dụng trong ngành thực phẩm
- 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá HEPA Box trong nhà máy thực phẩm
- 3. Bảng giá tham khảo mới nhất của HEPA Box dùng trong nhà máy thực phẩm
- 4. Tiêu chí chọn HEPA Box phù hợp cho nhà máy thực phẩm
- 5. Quy trình đặt hàng và thời gian giao hàng HEPA Box
- 6. FAQ - Câu hỏi thường gặp
- 7. Liên hệ để nhận báo giá HEPA Box mới nhất
1. Giới thiệu ngắn gọn về HEPA Box và ứng dụng trong ngành thực phẩm
1.1 Khái niệm HEPA Box
HEPA Box là thiết bị phân phối khí sạch có tích hợp bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air filter), được lắp đặt ở các vị trí cấp khí cuối cùng trong hệ thống phòng sạch. Thiết bị này giúp loại bỏ bụi mịn, vi sinh vật và các tạp chất có kích thước từ 0.3 micron trở lên với hiệu suất lọc ≥ 99,97% (H13) hoặc ≥ 99,995% (H14).
Trong nhà máy thực phẩm, HEPA Box thường được lắp ở trần hoặc tường của các khu vực sản xuất, đóng gói, chế biến, nhằm đảm bảo luồng khí cấp vào luôn sạch và đạt tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất.
1.2 Vai trò của HEPA Box trong đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm
- Ngăn ngừa ô nhiễm không khí: Loại bỏ hạt bụi, nấm mốc, vi khuẩn từ không khí cấp vào khu vực sản xuất.
- Duy trì cấp độ sạch ổn định: Đảm bảo nồng độ hạt bụi và vi sinh trong không khí ở mức cho phép theo yêu cầu của khu vực chế biến thực phẩm.
- Bảo vệ chất lượng sản phẩm: Giảm nguy cơ nhiễm chéo, kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.
- Tối ưu hiệu quả hệ thống HVAC: HEPA Box được thiết kế để phân phối khí đồng đều, hạn chế dòng khí xoáy gây tích tụ bụi bẩn.
1.3 Các tiêu chuẩn liên quan
Khi sử dụng HEPA Box trong nhà máy thực phẩm, cần đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
- ISO 14644 - Tiêu chuẩn quốc tế về phân loại và kiểm soát cấp độ sạch của phòng sạch.
- HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points): Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, yêu cầu kiểm soát chất lượng không khí trong khu vực sản xuất.
- GMP Thực phẩm (Good Manufacturing Practice): Quy định về thực hành sản xuất tốt, trong đó có yêu cầu về hệ thống lọc khí, cấp khí sạch và kiểm soát ô nhiễm.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá HEPA Box trong nhà máy thực phẩm
Giá của một HEPA Box không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu hay nhà cung cấp, mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố kỹ thuật và yêu cầu sử dụng thực tế. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần xem xét:
2.1 Kích thước và lưu lượng lọc khí (CFM)
- Kích thước: HEPA Box càng lớn, lượng vật liệu và thời gian sản xuất càng nhiều, dẫn tới chi phí cao hơn.
- Lưu lượng khí (CFM): Mức lưu lượng càng cao, yêu cầu quạt và bộ lọc lớn hơn để đảm bảo tốc độ dòng khí phù hợp.
- Ứng dụng thực phẩm: Khu vực chế biến chính thường yêu cầu lưu lượng cao hơn để duy trì cấp độ sạch ổn định.
2.2 Cấp lọc HEPA (H13, H14) và hiệu suất lọc
- H13: Hiệu suất ≥ 99,97% đối với hạt ≥ 0,3 micron.
- H14: Hiệu suất ≥ 99,995% đối với hạt ≥ 0,3 micron, phù hợp khu vực yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
- Lưu ý: Cấp lọc càng cao, giá thành bộ lọc và toàn bộ HEPA Box cũng tăng theo.
2.3 Vật liệu chế tạo
- Thép sơn tĩnh điện: Giá hợp lý, chống gỉ ở mức cơ bản, phù hợp môi trường khô ráo.
- Inox 304: Chống ăn mòn tốt, dễ vệ sinh, thường dùng trong ngành thực phẩm.
- Inox 316L: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được hóa chất và môi trường ẩm, giá cao nhất.
2.4 Loại quạt tích hợp (nếu có) và công suất
- HEPA Box không quạt: Giá thấp hơn, thường kết nối với hệ thống cấp khí trung tâm.
- HEPA Box có quạt (tích hợp FFU): Chủ động cấp khí sạch, không phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống HVAC, nhưng giá cao hơn do có thêm motor, bộ điều khiển tốc độ và cách âm.
2.5 Tùy chọn thêm
- Đồng hồ chênh áp: Giúp theo dõi tình trạng bộ lọc và thời điểm thay thế.
- Đèn UV: Khử khuẩn không khí, giảm nguy cơ nhiễm vi sinh.
- Bộ giảm ồn: Giảm độ ồn khi cấp khí, đặc biệt quan trọng trong khu vực làm việc lâu dài.
Xem thêm: Cách kiểm tra hiệu suất lọc khí của HEPA Box để đảm bảo an toàn thực phẩm
3. Bảng giá tham khảo mới nhất của HEPA Box dùng trong nhà máy thực phẩm
Bảng dưới đây cung cấp giá tham khảo cho các dòng HEPA Box phổ biến, áp dụng trong nhà máy chế biến và đóng gói thực phẩm. Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Loại HEPA Box |
Kích thước (mm) |
Lưu lượng (CFM) |
Cấp lọc |
Vật liệu |
Giá tham khảo (VNĐ) |
HEPA Box tiêu chuẩn |
600 × 600 × 400 |
500 |
H13 |
Thép sơn tĩnh điện |
7.500.000 - 9.000.000 |
HEPA Box Inox 304 |
600 × 600 × 400 |
500 |
H14 |
Inox 304 |
9.500.000 - 12.000.000 |
HEPA Box Inox 316L |
600 × 600 × 500 |
800 |
H14 |
Inox 316L |
14.000.000 - 18.000.000 |
HEPA Box có quạt (FFU) |
1175 × 575 × 400 |
1000 |
H14 |
Thép sơn / Inox 304 |
12.000.000 - 16.000.000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển/lắp đặt.
4. Tiêu chí chọn HEPA Box phù hợp cho nhà máy thực phẩm
Việc chọn đúng loại HEPA Box không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đầu tư mà còn quyết định khả năng duy trì chất lượng không khí trong suốt vòng đời vận hành của nhà máy. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng:
4.1 Mức độ sạch yêu cầu theo khu vực sản xuất
- Khu vực chế biến, đóng gói trực tiếp: Thường yêu cầu cấp lọc H14 (hiệu suất ≥ 99,995%) để loại bỏ tối đa bụi mịn và vi sinh.
- Khu vực sơ chế hoặc kho bảo quản: Có thể sử dụng cấp lọc H13 (hiệu suất ≥ 99,97%) nếu yêu cầu vệ sinh không quá khắt khe.
- Theo tiêu chuẩn ISO 14644 và HACCP: Mỗi cấp độ sạch sẽ quy định nồng độ hạt bụi tối đa, từ đó xác định loại HEPA Box phù hợp.
4.2 Ngân sách đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì
- Đầu tư ban đầu: Cần cân nhắc giữa yêu cầu kỹ thuật và khả năng tài chính. HEPA Box Inox 316L hoặc tích hợp quạt (FFU) có giá cao hơn nhưng mang lại hiệu quả lâu dài.
- Chi phí bảo trì: Bao gồm thay lõi lọc định kỳ (12-18 tháng), kiểm tra đồng hồ chênh áp, vệ sinh bề mặt. Việc chọn loại dễ bảo trì sẽ giảm chi phí vận hành về lâu dài.
4.3 Yêu cầu chống ăn mòn, chống ẩm
- Môi trường ẩm hoặc tiếp xúc hơi nước: Nên chọn Inox 304 hoặc Inox 316L để tránh gỉ sét.
- Môi trường có hóa chất tẩy rửa mạnh: Inox 316L là lựa chọn tối ưu vì khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Môi trường khô ráo, chi phí hạn chế: Có thể dùng thép sơn tĩnh điện để tiết kiệm.
4.4 Khả năng thay thế lõi lọc dễ dàng
- Thiết kế khung lọc dễ tháo lắp: Giúp rút ngắn thời gian bảo trì và giảm nguy cơ nhiễm chéo khi thay lọc.
- Hệ thống gioăng kín khí: Đảm bảo không rò rỉ khí bẩn vào khu vực sản xuất khi thay lõi lọc.
- Tích hợp đồng hồ chênh áp: Giúp xác định chính xác thời điểm thay lọc, tránh thay quá sớm hoặc quá muộn.
Xem thêm: Những sai lầm thường gặp khiến HEPA Box nhanh hỏng trong nhà máy thực phẩm
5. Quy trình đặt hàng và thời gian giao hàng HEPA Box
Để đảm bảo HEPA Box phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn vệ sinh trong nhà máy thực phẩm, quy trình đặt hàng thường diễn ra theo các bước sau:
5.1 Khảo sát và tư vấn kỹ thuật
- Khảo sát thực tế: Đội ngũ kỹ thuật tới nhà máy đo đạc kích thước, xác định lưu lượng khí, cấp độ sạch và môi trường hoạt động.
- Phân tích yêu cầu: Dựa trên tiêu chuẩn ISO 14644, HACCP hoặc GMP Thực phẩm để đề xuất loại HEPA Box phù hợp.
- Tư vấn giải pháp: Gợi ý lựa chọn vật liệu, cấp lọc, phụ kiện bổ sung (đồng hồ chênh áp, đèn UV, giảm ồn…).
5.2 Báo giá và ký hợp đồng
- Báo giá chi tiết: Gồm giá thiết bị, phụ kiện, chi phí vận chuyển và lắp đặt.
- Thỏa thuận điều khoản: Bao gồm thời gian sản xuất, phương thức thanh toán, chế độ bảo hành.
- Ký hợp đồng: Chốt thông số kỹ thuật và tiến hành đặt hàng.
5.3 Sản xuất và kiểm tra chất lượng
- Sản xuất theo yêu cầu: Gia công khung, lắp đặt lõi lọc HEPA, phụ kiện và hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra chất lượng: Đo lưu lượng, kiểm tra độ kín khí, hiệu suất lọc, độ ồn và độ an toàn điện.
- Đóng gói tiêu chuẩn: Đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển, đặc biệt với lõi lọc HEPA dễ hư hại.
5.4 Giao hàng và lắp đặt
- Giao hàng tận nơi: Vận chuyển bằng phương tiện phù hợp, tránh rung lắc và ẩm ướt.
- Lắp đặt tại nhà máy: Đội kỹ thuật thực hiện lắp đặt, cân chỉnh, kiểm tra vận hành.
- Bàn giao và hướng dẫn: Hướng dẫn vận hành, bảo trì và thay lõi lọc đúng cách.
Thời gian giao hàng:
- Hàng có sẵn: 3 - 5 ngày làm việc.
- Hàng sản xuất theo yêu cầu: 10 - 20 ngày tùy số lượng và độ phức tạp.
Xem thêm: Đâu là sự khác biệt giữa FFU và HEPA Box
6. FAQ - Câu hỏi thường gặp
Bao lâu nên thay lõi lọc HEPA trong HEPA Box?
Thông thường từ 12 - 18 tháng, tùy vào tần suất sử dụng và mức độ ô nhiễm của môi trường sản xuất. Khu vực có nhiều bụi hoặc vi sinh nên kiểm tra đồng hồ chênh áp thường xuyên để thay lọc đúng thời điểm, tránh ảnh hưởng đến chất lượng không khí.
HEPA Box có thể dùng cho khu vực đóng gói bánh kẹo không?
Có. HEPA Box hoàn toàn phù hợp cho khu vực đóng gói bánh kẹo, miễn là thiết bị đáp ứng lưu lượng khí và cấp độ sạch theo tiêu chuẩn HACCP và GMP Thực phẩm. Việc sử dụng cấp lọc H14 sẽ giúp giảm tối đa nguy cơ nhiễm vi sinh.
Có thể đặt sản xuất HEPA Box theo kích thước yêu cầu không?
Hoàn toàn có thể. VCR nhận thiết kế và sản xuất HEPA Box theo kích thước, vật liệu và cấp lọc mà nhà máy yêu cầu. Điều này đặc biệt hữu ích khi lắp đặt vào hệ thống hiện hữu hoặc không gian có giới hạn.
7. Liên hệ để nhận báo giá HEPA Box mới nhất
Bạn đang tìm giải pháp HEPA Box chất lượng cao cho nhà máy thực phẩm, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ISO 14644, HACCP và GMP Thực phẩm?
Hãy để VCR đồng hành cùng bạn từ khâu tư vấn kỹ thuật, thiết kế, sản xuất đến lắp đặt - đảm bảo luồng khí sạch, an toàn và tiết kiệm chi phí.
Cam kết từ VCR
- Sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, kiểm tra chất lượng 100% trước khi bàn giao.
- Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
- Tư vấn giải pháp tối ưu theo ngân sách và yêu cầu sản xuất.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá mới nhất và tư vấn miễn phí cho dự án của bạn.
Hotline: 090.123.9008
Email: [email protected]
Website: https://hepabox.vn/
Diep VCR