Trong các nhà máy sản xuất điện tử hiện đại, kiểm soát môi trường sạch là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. HEPA Box (HEPA Terminal Box) là thiết bị lọc khí đầu cuối quan trọng, giúp loại bỏ tới 99.99% bụi mịn ≥ 0.3 micron, duy trì cấp độ sạch ISO 5 – ISO 8. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng giá của HEPA Box.
- 1. HEPA Box là gì? Vai trò trong nhà máy điện tử
- 2. Các loại HEPA Box phổ biến trong ngành điện tử
- 3. Bảng giá HEPA Box mới nhất năm 2025
- 4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá HEPA Box
- 5. Lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt HEPA Box
- 6. So sánh HEPA Box và FFU - Nên chọn loại nào?
- 7. Câu hỏi thường gặp về HEPA Box
- 8. Liên hệ nhận báo giá HEPA Box nhanh chóng & chính xác
1. HEPA Box là gì? Vai trò trong nhà máy điện tử
Khái niệm HEPA Box
HEPA Box(còn gọi là HEPA Terminal Box) là một thiết bị lọc khí đầu cuối, được lắp trên trần phòng sạch, có nhiệm vụ phân phối không khí đã lọc sạch vào khu vực cần kiểm soát bụi mịn. Thiết bị này sử dụng bộ lọc HEPA hoặc ULPA, giúp loại bỏ tới 99.99% các hạt bụi có kích thước ≥ 0.3 micron, đáp ứng yêu cầu của các cấp độ sạch ISO 5 đến ISO 8.
HEPA Box thường được tích hợp thêm các thành phần như:
- Lưới khuếch tán dòng khí (diffuser)
- Damper điều chỉnh lưu lượng gió
- Đồng hồ chênh áp (tùy chọn)
- Vỏ bằng inox hoặc thép sơn tĩnh điện
Chức năng lọc khí cấp cuối
Trong hệ thống HVAC của phòng sạch, HEPA Box đóng vai trò lọc khí cấp cuối (terminal filtration) - nghĩa là:
- Không khí đã qua xử lý sơ bộ từ AHU hoặc PAU được đưa vào HEPA Box
- Bộ lọc HEPA/ULPA trong HEPA Box sẽ loại bỏ hoàn toàn các hạt bụi nhỏ còn sót lại
- Khí sạch sau lọc được thổi xuống không gian sản xuất qua lớp lưới khuếch tán
Nhờ thiết kế này, HEPA Box đảm bảo rằng chỉ có luồng khí tinh sạch đạt chuẩn mới tiếp xúc với sản phẩm và thiết bị sản xuất - yếu tố cực kỳ quan trọng trong ngành điện tử chính xác.
Tại sao nhà máy điện tử bắt buộc dùng HEPA Box?
Trong lĩnh vực sản xuất điện tử vi mô, như:
- SMT (Surface-Mount Technology)
- Lắp ráp bán dẫn, vi mạch
- Kiểm tra linh kiện điện tử
… môi trường làm việc đòi hỏi độ sạch cực cao để tránh hạt bụi làm hỏng bản mạch, gây ngắn mạch hoặc lỗi sản phẩm.
Do đó, các nhà máy điện tử thường yêu cầu:
- Cấp sạch ISO 7-ISO 5, theo tiêu chuẩn ISO 14644-1
- Hệ thống lọc khí cấp cuối tại điểm sử dụng → bắt buộc dùng HEPA Box hoặc FFU
Không sử dụng HEPA Box trong những khu vực này có thể dẫn đến:
- Lỗi sản phẩm hàng loạt do nhiễm hạt bụi
- Hỏng hóc thiết bị đo lường độ chính xác cao
- Không đạt tiêu chuẩn kiểm định chất lượng đầu ra
Chính vì vậy, HEPA Box là thiết bị bắt buộc trong các khu vực sản xuất, kiểm tra và đóng gói của nhà máy điện tử hiện đại.
2. Các loại HEPA Box phổ biến trong ngành điện tử
Tùy theo vị trí sử dụng, yêu cầu cấp sạch và cấu trúc nhà xưởng, các nhà máy điện tử sẽ lựa chọn các dòng HEPA Box phù hợp. Dưới đây là 3 loại phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
2.1 HEPA Box cơ bản (không tích hợp quạt)
- Cấu tạo: Gồm khung vỏ, bộ lọc HEPA và tấm khuếch tán khí (diffuser)
- Đặc điểm: Không có quạt riêng, hoạt động dựa vào áp suất từ hệ thống HVAC trung tâm
- Ứng dụng: Phù hợp cho các khu vực có áp suất ổn định, không cần kiểm soát lưu lượng gió riêng lẻ
- Ưu điểm:
- Giá thành rẻ
- Cấu trúc đơn giản, dễ lắp đặt
- Bảo trì dễ dàng
Dùng trong: Khu vực phụ trợ, hành lang phòng sạch ISO 8-7
2.2 HEPA Box có quạt (Fan Unit)
- Cấu tạo: Giống HEPA Box cơ bản nhưng tích hợp thêm quạt ly tâm (EC/AC)
- Đặc điểm: Có thể hoạt động độc lập hoặc tăng cường lưu lượng tại điểm lắp
- Ứng dụng: Dùng cho khu vực cần điều chỉnh lưu lượng riêng, hoặc nơi hệ HVAC không đủ áp
- Ưu điểm:
- Dễ kiểm soát tốc độ gió
- Giảm áp lực cho hệ thống điều hòa trung tâm
- Linh hoạt trong bố trí không gian
Dùng trong: Khu vực sản xuất chính, test line, phòng đo linh kiện
2.3 HEPA Terminal Box tùy chỉnh
- Cấu tạo: HEPA Box thiết kế theo kích thước, lưu lượng và vị trí lắp đặt đặc thù
- Tùy chọn thêm:
- Damper điều chỉnh lưu lượng
- Đồng hồ chênh áp
- Tấm giảm âm
- Ưu điểm:
- Tối ưu theo thực tế layout trần nhà
- Dễ tích hợp vào hệ thống vận hành tự động
- Giảm nhiễu âm, tăng độ ổn định luồng khí
Dùng trong: Phòng kiểm tra ESD, khu đo lường độ chính xác cao (ISO 5-6)
Xem thêm: Bao lâu cần thay thế bộ lọc HEPA trong hệ thống HEPA Box
3. Bảng giá HEPA Box mới nhất năm 2025
Dưới đây là bảng giá cập nhật cho 3 dòng HEPA Box đang được sử dụng phổ biến trong các nhà máy điện tử tại Việt Nam, đặc biệt trong khu vực sản xuất linh kiện, SMT, đo kiểm ESD:
Mã sản phẩm |
Tên thiết bị |
Vật liệu |
Kích thước phổ biến |
Giá tham khảo (VNĐ chưa VAT) |
Đặc điểm nổi bật |
HB-INOX |
Hộp Lọc HEPA Box Thép Không Gỉ |
Inox 304/201 |
610x610x300 mm |
3.950.000 - 4.500.000 |
Bền, dễ vệ sinh, phù hợp ISO 5-7 |
HB-LENGE |
HEPA Box LENGE - Cửa Cấp Khí Sạch Kín Khí |
Thép sơn + lọc HEPA H14 |
610x610 mm hoặc tùy chỉnh |
4.800.000 - 6.200.000 |
Tích hợp lưới khuếch tán & damper kín khí |
HB-STD |
Hộp Lọc HEPA Box Thép Sơn Tĩnh Điện |
Tôn sơn tĩnh điện |
610x610 mm |
3.200.000 - 3.700.000 |
Giá hợp lý, đáp ứng tốt ISO 7-8 |
Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Mức giá thực tế phụ thuộc vào:
- Số lượng đặt hàng (chiết khấu theo lô)
- Cấp lọc yêu cầu (H13, H14, ULPA)
- Tùy chọn thêm: damper, đồng hồ chênh áp, khung chống rỉ...
4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá HEPA Box
Giá của một thiết bị HEPA Box không cố định, mà thay đổi đáng kể tùy theo các yếu tố kỹ thuật và điều kiện đặt hàng. Dưới đây là 4 yếu tố chính quyết định mức giá cuối cùng:
4.1 Cấp độ lọc: H13, H14 hay ULPA
- HEPA H13: Lọc ≥ 99.95% hạt ≥ 0.3µm - thường dùng trong phòng sạch cấp ISO 7-8
- HEPA H14: Lọc ≥ 99.995% hạt ≥ 0.3µm - phù hợp với ISO 5-6, khu vực nhạy cảm
- ULPA: Lọc ≥ 99.9995% hạt ≥ 0.12µm - dành cho môi trường cực sạch như bán dẫn, vi quang
Cấp lọc càng cao → giá càng tăng, do yêu cầu vật liệu và kiểm định khắt khe hơn.
4.2 Có tích hợp quạt (Fan) hay không?
- HEPA Box thường (non-fan): Phụ thuộc vào hệ thống AHU, giá rẻ hơn
- HEPA Box có quạt: Có thêm quạt ly tâm (EC hoặc AC), hoạt động độc lập, điều chỉnh lưu lượng linh hoạt
Tích hợp quạt → tăng giá 1.5-2 lần, nhưng đổi lại dễ kiểm soát lưu lượng từng khu vực riêng.
4.3 Vật liệu vỏ: Sơn tĩnh điện hay Inox 304
Vật liệu |
Giá thành |
Đặc điểm |
Sơn tĩnh điện |
Thấp hơn |
Thích hợp ISO 7-8, khu vực không tiếp xúc hóa chất |
Inox 304 |
Cao hơn |
Chống gỉ, dễ vệ sinh, dùng trong ISO 5-6 hoặc khu vực thường xuyên khử trùng |
Với nhà máy điện tử yêu cầu cao, inox 304 là lựa chọn phổ biến để đảm bảo độ bền và sạch hóa chất.
4.4 Số lượng đặt hàng & thời gian giao
- Đặt hàng số lượng lớn sẽ được chiết khấu theo lô (thường giảm 5-15%)
- Đặt hàng gấp - giao trong 1-3 ngày có thể phải chịu phụ phí xử lý nhanh
- Đặt theo kích thước tùy chỉnh sẽ phát sinh thêm chi phí thiết kế và thời gian chờ dài hơn
Gợi ý: Với các dự án nhà máy mới, nên đặt theo cụm từ đầu để tiết kiệm chi phí và đảm bảo tiến độ lắp đặt đồng bộ.
Xem thêm: HEPA Filter đối với HEPA Box quan trọng như thế nào?
5. Lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt HEPA Box
Việc lắp đặt HEPA Box đúng cách không chỉ đảm bảo hiệu suất lọc khí mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị và ổn định áp suất phòng sạch. Dưới đây là các điểm cần đặc biệt lưu ý trong quá trình triển khai lắp đặt:
5.1 Vị trí lắp đặt trên trần panel
- HEPA Box cần được lắp trên trần khu vực sản xuất chính, nơi luồng khí đi xuống trực tiếp trên khu vực làm việc
- Trần nên là trần nhôm hoặc trần panel tiêu chuẩn phòng sạch, có khung gia cố đủ lực đỡ
- Khoảng trống phía trên HEPA Box cần đủ tối thiểu 250-300mm để đấu nối ống gió
Không nên lắp HEPA Box gần cửa ra vào, nơi có lưu lượng di chuyển lớn dễ gây rối loạn dòng khí.
5.2 Kết nối với hệ thống HVAC trung tâm
- Nếu dùng HEPA Box không có quạt, cần đảm bảo hệ thống AHU cung cấp áp đủ để đẩy khí qua bộ lọc
- Ống gió mềm hoặc cứng cần được gắn kín, tránh rò rỉ, và nên có van damper để cân bằng áp suất
Nếu khu vực chia nhiều zone, nên có hệ thống kiểm soát lưu lượng độc lập theo từng HEPA Box hoặc cụm zone.
5.3 Đảm bảo đúng hướng dòng khí
- Bộ khuếch tán (diffuser) luôn phải hướng xuống dưới
- Tránh lắp ngược chiều lọc: mặt gió sạch luôn nằm phía dưới
- Nếu có đồng hồ chênh áp, cần đảm bảo không bị lắp lệch hoặc ngược đường dẫn
Lắp sai chiều dòng khí sẽ khiến HEPA Box mất tác dụng lọc và nhanh hư hỏng.
5.4 Kiểm tra rò rỉ và hiệu suất sau lắp đặt
Sau khi lắp xong cần:
- Kiểm tra độ kín khít tại điểm đấu nối
- Đo chênh áp trước - sau lọc
- Đo lưu lượng gió tại miệng khuếch tán
- Thử nghiệm bằng hạt DOP hoặc photometer nếu khu vực yêu cầu ISO 5-6
Tất cả thông số nên được ghi lại để làm cơ sở kiểm định GMP/ISO định kỳ.
Xem thêm: Các phương pháp kiểm tra độ sạch khí sạch tạo ra từ HEPA Box
6. So sánh HEPA Box và FFU - Nên chọn loại nào?
Cả HEPA Box và FFU (Fan Filter Unit) đều là thiết bị lọc khí đầu cuối trong hệ thống phòng sạch, nhưng khác biệt về thiết kế, chức năng và chi phí. Việc lựa chọn loại nào phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cấp sạch, thiết kế HVAC và ngân sách.
6.1 Tổng quan 2 thiết bị
Tiêu chí |
HEPA Box |
FFU (Fan Filter Unit) |
Cách hoạt động |
Dựa vào áp từ hệ thống HVAC |
Có quạt riêng, tự tạo áp |
Cấu tạo |
Lọc HEPA + khung vỏ + diffuser |
Quạt ly tâm + lọc HEPA + vỏ tích hợp |
Lưu lượng gió |
Phụ thuộc hệ thống cấp khí |
Chủ động điều chỉnh qua quạt |
Ứng dụng |
Khu vực có áp ổn định, ít thay đổi |
Khu vực cần điều khiển lưu lượng riêng |
Chi phí đầu tư |
Thấp hơn 20-40% |
Cao hơn, do tích hợp motor quạt |
Độ ồn |
Rất thấp (do không có quạt) |
Có tiếng quạt (40-55 dB) |
6.2 Nên chọn thiết bị nào cho nhà máy điện tử?
Chọn HEPA Box khi:
- Nhà máy có hệ thống AHU mạnh, kiểm soát áp suất tốt
- Cần lắp lọc cuối cho các zone ổn định
- Muốn tiết kiệm chi phí đầu tư và điện năng
Thường dùng cho SMT line, khu vực đóng gói, hành lang phòng sạch
Chọn FFU khi:
- Cần kiểm soát lưu lượng từng khu vực riêng
- Hệ thống HVAC không đủ công suất
- Cần nâng cấp phòng sạch mà không thay đổi hệ thống gió tổng
Thường dùng cho clean booth, phòng test, phòng đo đạt độ sạch cao (ISO 5-6)
6.3 Kết luận lựa chọn
Nhu cầu |
Thiết bị phù hợp |
Cần chi phí đầu tư thấp |
HEPA Box |
Cần kiểm soát lưu lượng linh hoạt |
FFU |
Phòng sạch cấp ISO 7-8 |
HEPA Box |
Phòng sạch cấp ISO 5-6 |
FFU hoặc HEPA Box + quạt |
Gợi ý: HEPA Box có quạt là giải pháp trung hòa - tiết kiệm chi phí hơn FFU, nhưng vẫn linh hoạt điều khiển luồng khí.
Xem thêm: Bảo trì hộp lọc Hepa đúng cách
7. Câu hỏi thường gặp về HEPA Box
1. Có cần HEPA Box cho phòng sạch cấp ISO 7 không?
Có.
Phòng sạch cấp ISO 7 yêu cầu kiểm soát hạt bụi ở mức ≤ 352.000 hạt/m³ (≥ 0.5µm), nên HEPA Box là thiết bị tiêu chuẩn để đảm bảo khí cấp cuối đạt sạch tuyệt đối.
Bạn có thể chọn HEPA Box không quạt nếu hệ thống AHU đủ mạnh, hoặc loại có quạt nếu khu vực khó kiểm soát lưu lượng.
2. Bao lâu cần thay lọc trong HEPA Box?
Thông thường 6-12 tháng.
Thời gian thay lọc phụ thuộc vào:
- Tần suất sử dụng
- Độ sạch của khí đầu vào
- Cấp lọc (H13/H14)
Gợi ý: Theo dõi chênh áp qua lọc (Pa) - nếu vượt ngưỡng 250-300Pa thì nên thay mới. Nên lập kế hoạch kiểm tra định kỳ mỗi 3-6 tháng.
3. Có thể dùng HEPA Box chung với FFU không?
Không nên.
FFU đã tích hợp bộ lọc HEPA và quạt riêng → không cần thêm HEPA Box.
Dùng cả 2 thiết bị trong cùng một khu vực sẽ gây thừa lọc, tăng áp suất dư và gây rối dòng khí, ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành.
Nếu cần tăng khả năng lọc, nên chọn FFU cấp ULPA thay vì lắp HEPA Box bổ sung.
8. Liên hệ nhận báo giá HEPA Box nhanh chóng & chính xác
Bạn đang cần lựa chọn HEPA Box phù hợp cho nhà máy điện tử, nhưng chưa rõ loại nào đúng kỹ thuật, giá có tối ưu không, thời gian giao có kịp tiến độ không?
Đừng lo - đội ngũ kỹ thuật VCR sẵn sàng hỗ trợ bạn từ A-Z:
- Tư vấn loại HEPA Box theo layout phòng sạch thực tế
- Gửi báo giá trong vòng 2 giờ làm việc
- Hỗ trợ thiết kế kỹ thuật & bản vẽ lắp đặt chi tiết
Liên hệ ngay:
Hotline: 090.123.9008
Email: [email protected]
Website: https://hepabox.vn/
Diep VCR