HEPA Box là thiết bị lọc khí đầu cuối quan trọng trong hệ thống phòng sạch, được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy mỹ phẩm để đảm bảo môi trường sản xuất đạt chuẩn ISO 22716 (GMP). Với khả năng lọc bụi và vi sinh vật đến 99.995%, HEPA Box giúp duy trì không khí tinh khiết, áp suất dương ổn định và ngăn ngừa nhiễm chéo giữa các khu vực sản xuất.
- 1. HEPA Box là gì? Tại sao cần dùng trong nhà máy mỹ phẩm?
- 2. Các loại HEPA Box phổ biến cho nhà máy mỹ phẩm
- 3. Bảng giá HEPA Box mới nhất năm 2025 cho nhà máy mỹ phẩm
- 4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá HEPA Box
- 5. Gợi ý chọn HEPA Box phù hợp cho nhà máy mỹ phẩm
- 6. So sánh nhanh HEPA Box và FFU trong ngành mỹ phẩm
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Liên hệ ngay để nhận báo giá HEPA Box chính xác cho nhà máy mỹ phẩm của bạn
1. HEPA Box là gì? Tại sao cần dùng trong nhà máy mỹ phẩm?
HEPA Box là một thiết bị lọc khí đầu cuối (terminal air filter box), thường được lắp đặt trên trần phòng sạch để cung cấp luồng khí sạch đã qua lọc HEPA trực tiếp vào khu vực sản xuất. Thiết bị này là một phần quan trọng của hệ thống HVAC phòng sạch, đặc biệt trong các ngành có yêu cầu kiểm soát vi hạt và vi sinh chặt chẽ như mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm.
Vì sao nhà máy mỹ phẩm cần HEPA Box?
Trong ngành mỹ phẩm, yếu tố vệ sinh - ổn định - độ tinh khiết của sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. HEPA Box giúp:
- Lọc sạch bụi và vi sinh vật trong không khí đến mức 99.97-99.995%, tùy loại lọc H13 hoặc H14.
- Duy trì áp suất dương để ngăn nhiễm chéo giữa các khu vực sản xuất (ví dụ: khu chiết rót, đóng gói).
- Cung cấp không khí sạch đúng tiêu chuẩn ISO vào từng khu vực, bảo đảm yêu cầu của ISO 22716 (GMP cho mỹ phẩm).
Các khu vực bắt buộc dùng HEPA Box theo ISO 22716:
Theo hướng dẫn của tiêu chuẩn ISO 22716, các khu vực trong nhà máy mỹ phẩm thường yêu cầu lắp HEPA Box bao gồm:
- Phòng chiết rót, đóng gói sản phẩm
- Khu vực xử lý nguyên liệu thô
- Phòng cân, phân chia nguyên liệu
- Airlock - phòng đệm giữa các khu sản xuất
- Phòng kiểm nghiệm hoặc phòng QC
Tùy theo cấp độ sạch yêu cầu (ISO 5 - ISO 8), loại HEPA Box và cấp lọc sẽ được lựa chọn phù hợp để đảm bảo không chỉ an toàn sản phẩm, mà còn đáp ứng được các đợt kiểm tra chất lượng và audit GMP quốc tế.
2. Các loại HEPA Box phổ biến cho nhà máy mỹ phẩm
Tùy vào khu vực sử dụng, tiêu chuẩn cấp sạch và ngân sách đầu tư, các nhà máy mỹ phẩm có thể lựa chọn một trong những dòng HEPA Box phổ biến sau:
Loại HEPA Box |
Đặc điểm kỹ thuật |
Ưu điểm nổi bật |
Ứng dụng phù hợp |
HEPA Box H13 cơ bản |
Lọc H13 - hiệu suất 99.97%, không có damper |
Giá thấp, dễ thay thế, thiết kế đơn giản |
Hành lang, phòng phụ trợ, khu vực kỹ thuật |
HEPA Box H14 + damper + DOP port |
Lọc H14 - 99.995%, có van điều chỉnh lưu lượng và cổng DOP test |
Đảm bảo kiểm soát lưu lượng và test hiệu suất lọc |
Phòng cân, airlock, khu cấp sạch ISO 7 |
HEPA Box Gel Seal |
Lọc H14 tích hợp gel sealing |
Độ kín tuyệt đối, ngăn rò rỉ vi sinh hiệu quả |
Khu chiết rót vô trùng, phòng sản xuất ISO 5 |
HEPA Box Inox 304 toàn bộ |
Vỏ ngoài inox 304, lọc H14 hoặc ULPA tùy chọn |
Chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường hóa chất |
Phòng vi sinh, khu pha chế dung môi mạnh |
Gợi ý lựa chọn:
- Nhà máy mới xây dựng nên ưu tiên các dòng HEPA Box tích hợp DOP port, thuận tiện cho việc hiệu chuẩn và kiểm định ban đầu.
- Các khu vực có yêu cầu tiệt trùng cao như chiết rót - đóng gói cần dùng dòng Gel Seal để đảm bảo độ kín tuyệt đối.
- Với môi trường có nguy cơ ăn mòn (ví dụ dung môi, cồn…), nên dùng HEPA Box vỏ inox 304 để tăng tuổi thọ và dễ vệ sinh.
Xem thêm: Bao lâu cần thay thế bộ lọc HEPA trong hệ thống HEPA Box
3. Bảng giá HEPA Box mới nhất năm 2025 cho nhà máy mỹ phẩm
Loại HEPA Box |
Kích thước tiêu chuẩn |
Lọc tích hợp |
Giá tham khảo (VNĐ/bộ) |
HEPA Box H13 cơ bản |
610×610×300 mm |
H13 - 99.97% |
2.800.000 - 3.500.000 |
HEPA Box H14 + damper + DOP port |
610×610×350 mm |
H14 - 99.995% |
3.800.000 - 5.200.000 |
HEPA Box Gel Seal |
610×610×350 mm |
H14 + Gel |
6.000.000 - 8.500.000 |
HEPA Box Inox 304 toàn bộ |
610×610×350 mm |
H14 hoặc ULPA |
7.000.000 - 9.500.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT, chưa bao gồm phí thay thế lọc, vận chuyển hoặc lắp đặt.
- Với các yêu cầu đặc biệt về kích thước, vật liệu hoặc số lượng lớn, vui lòng liên hệ VCR để nhận báo giá chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.
4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá HEPA Box
Mức giá của một bộ HEPA Box dùng trong nhà máy mỹ phẩm có thể dao động đáng kể, tùy theo nhiều yếu tố kỹ thuật và yêu cầu đặt hàng. Dưới đây là 5 yếu tố quan trọng nhất quyết định giá thành:
1. Loại bộ lọc tích hợp: H13 hay H14?
- Lọc HEPA H13 (hiệu suất 99.97%) có giá thấp hơn, phù hợp cho các khu vực phụ trợ hoặc hành lang.
- Lọc HEPA H14 (hiệu suất 99.995%) là lựa chọn tiêu chuẩn cho các khu vực sản xuất chính, nơi cần kiểm soát vi sinh chặt chẽ hơn.
- Một số model có thể tích hợp thêm lọc ULPA hoặc lọc sơ cấp (pre-filter) sẽ làm tăng chi phí.
2. Vật liệu chế tạo vỏ: sơn tĩnh điện hay inox?
- Vỏ sơn tĩnh điện là lựa chọn phổ biến, có giá rẻ hơn nhưng không chống ăn mòn cao.
- Vỏ inox 201 có khả năng chịu ẩm, sạch hơn sơn nhưng vẫn có thể bị oxy hóa nhẹ theo thời gian.
- Vỏ inox 304 là loại cao cấp, chống ăn mòn tốt, dễ vệ sinh - phù hợp cho phòng vi sinh, khu vực sử dụng hóa chất.
3. Có hay không tích hợp quạt (quạt cấp khí riêng)?
- Một số HEPA Box tích hợp quạt ly tâm để cấp khí độc lập (thường gọi là FFU tích hợp) sẽ có giá cao hơn 30-50% so với loại thường.
- Loại có quạt phù hợp với phòng không có hệ thống HVAC trung tâm hoặc khu vực cần kiểm soát độc lập.
4. Có đồng hồ đo chênh áp không?
- Đồng hồ chênh áp giúp giám sát trạng thái lọc theo thời gian thực, đảm bảo hiệu quả vận hành và tuân thủ GMP.
- Thêm thiết bị này sẽ tăng giá khoảng 300.000 - 600.000 VNĐ tùy loại đồng hồ (2 kim cơ, điện tử…).
5. Đặt hàng theo kích thước riêng (custom size)
- Nếu nhà máy có kích thước trần, ô lọc hoặc lưu lượng khí đặc biệt, HEPA Box cần được gia công riêng.
- Giá custom sẽ cao hơn 10-25% tùy độ phức tạp và số lượng đặt hàng.
Lưu ý: Để tối ưu chi phí, doanh nghiệp nên chọn loại HEPA Box phù hợp với từng khu vực sản xuất, không nên dùng loại cao cấp cho toàn bộ nhà máy nếu không thật sự cần thiết.
Xem thêm: Lưu ý khi trong quá trình lắp đặt và bảo trì HEPA Filter cho Hộp lọc HEPA
5. Gợi ý chọn HEPA Box phù hợp cho nhà máy mỹ phẩm
Việc lựa chọn đúng loại HEPA Box không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư, mà còn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng như ISO 22716 (GMP mỹ phẩm). Dưới đây là một số gợi ý thực tế, phân theo khu vực và quy mô nhà máy:
Khu vực đóng gói - chiết rót: Nên dùng loại có đồng hồ chênh áp
- Đây là khu vực trọng yếu, nơi dễ nhiễm vi sinh trong quá trình sản xuất.
- Nên chọn HEPA Box H14 có tích hợp đồng hồ đo chênh áp để giám sát hiệu suất lọc theo thời gian thực.
- Việc này giúp kiểm soát áp suất phòng, đảm bảo môi trường luôn đạt cấp sạch ISO 7 hoặc ISO 5.
Nhà máy nhỏ - không có hệ thống HVAC trung tâm: Nên dùng loại tích hợp quạt
- Một số nhà máy mỹ phẩm quy mô nhỏ hoặc cải tạo lại từ công trình cũ sẽ không có hệ thống xử lý khí tập trung.
- Lúc này, nên chọn HEPA Box có quạt ly tâm tích hợp (Fan Filter Unit mini) để tự tạo dòng khí sạch vào phòng.
- Loại này giúp giảm chi phí đầu tư hệ thống HVAC và dễ lắp đặt ở những không gian hạn chế.
Phòng sạch cấp ISO 8 trở lên: Nên chọn lọc H14
- Dù ISO 8 là cấp độ sạch "dễ" nhất, nhưng trong mỹ phẩm, nguy cơ nhiễm vi sinh vẫn rất cao.
- Vì vậy, nên ưu tiên lọc HEPA H14 thay vì H13 để đảm bảo hiệu suất lọc ≥99.995%.
- Một số audit viên cũng yêu cầu H14 cho phòng cân, airlock, đóng gói - ngay cả ở nhà máy chỉ đăng ký ISO 8.
Lưu ý: Đối với các khu vực phụ trợ (hành lang, kho trung chuyển), HEPA Box H13 cơ bản vẫn có thể sử dụng để tiết kiệm chi phí.
Xem thêm: Các phương pháp kiểm tra độ sạch khí sạch tạo ra từ HEPA Box
6. So sánh nhanh HEPA Box và FFU trong ngành mỹ phẩm
Khi thiết kế hệ thống cấp khí sạch cho nhà máy mỹ phẩm, doanh nghiệp thường phân vân giữa hai lựa chọn: HEPA Box và FFU (Fan Filter Unit). Dưới đây là bảng so sánh nhanh giúp bạn dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu thực tế:
Tiêu chí |
HEPA Box |
FFU (Fan Filter Unit) |
Chi phí đầu tư |
Thấp hơn |
Cao hơn |
Khả năng tự cấp khí sạch |
Không (trừ khi tích hợp quạt) |
Có sẵn quạt ly tâm |
Dễ lắp đặt |
Dễ với trần tiêu chuẩn |
Phụ thuộc vào kết cấu trần phòng sạch |
Phù hợp với hệ thống HVAC |
Cần kết nối với hệ thống gió trung tâm |
Có thể hoạt động độc lập |
Bảo trì - bảo dưỡng |
Đơn giản, chỉ cần thay lọc |
Phải kiểm tra motor định kỳ |
Ứng dụng phổ biến |
Nhà máy có hệ thống điều hòa trung tâm |
Nhà máy nhỏ hoặc phòng sạch độc lập |
Gợi ý lựa chọn:
- Nếu đã có hệ thống HVAC trung tâm: HEPA Box là lựa chọn hợp lý và tiết kiệm.
- Nếu muốn giải pháp "all-in-one": FFU sẽ phù hợp cho phòng riêng lẻ, dễ quản lý khí sạch độc lập.
7. Câu hỏi thường gặp
1. Có bắt buộc phải dùng HEPA Box trong nhà máy mỹ phẩm không?
→ Có. Nếu nhà máy hoạt động theo tiêu chuẩn ISO 22716 (GMP mỹ phẩm) hoặc đang chuẩn bị đón đoàn audit, thì HEPA Box là thiết bị bắt buộc tại các khu vực sản xuất yêu cầu cấp sạch như: phòng chiết rót, đóng gói, cân nguyên liệu.
2. Có thể đặt hàng HEPA Box theo kích thước riêng không?
→ Hoàn toàn được. VCR nhận gia công HEPA Box theo kích thước, loại lọc, loại cổng gió, vật liệu và phụ kiện (quạt, damper, DOP port...) theo bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật khách hàng cung cấp.
3. Nên dùng lọc HEPA H13 hay H14 cho ngành mỹ phẩm?
→ Tùy cấp độ sạch yêu cầu, nhưng theo kinh nghiệm thực tế và tiêu chuẩn ISO 22716, HEPA H14 (hiệu suất 99.995%) là lựa chọn phổ biến và an toàn hơn trong các khu vực chính. H13 chỉ nên dùng ở khu vực phụ trợ hoặc kỹ thuật.
4. Bao lâu cần thay lọc HEPA trong HEPA Box?
→ Trung bình 6-12 tháng/lần, phụ thuộc vào:
- Mức độ bụi và vi sinh trong môi trường
- Số giờ vận hành mỗi ngày
- Kiểm tra giá trị chênh áp định kỳ (nếu có đồng hồ)
→ Khi chênh áp vượt ngưỡng cho phép, lọc cần thay ngay để duy trì cấp sạch.
8. Liên hệ ngay để nhận báo giá HEPA Box chính xác cho nhà máy mỹ phẩm của bạn
Bạn đang cần lựa chọn HEPA Box phù hợp với tiêu chuẩn ISO 22716, hoặc muốn tối ưu chi phí thiết bị phòng sạch mà vẫn đảm bảo audit GMP?
Đội ngũ kỹ sư của VCR sẵn sàng tư vấn 1-1 theo mặt bằng thực tế nhà máy.
Hỗ trợ bản vẽ layout - chọn đúng cấp lọc - đúng vật liệu - đúng thông số kỹ thuật.
Hotline: 090.123.9008
Email: [email protected]
Website: https://cuaphongsachvcr.com/
Diep VCR