Trong hệ thống phòng sạch đạt chuẩn GMP, HEPA Box là thiết bị không thể thiếu tại các khu vực yêu cầu độ sạch cao như phòng cân, chiết rót hay airlock. Với vai trò là điểm cuối của hệ thống lọc không khí và kết nối trực tiếp với hệ HVAC, HEPA Box ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả lọc và kiểm soát môi trường sản xuất.
- 1. HEPA Box – Thiết bị lọc không khí không thể thiếu trong nhà máy dược phẩm
- 2. HEPA Box là gì? Có mấy loại chính trong ngành dược?
- 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá HEPA Box
- 4. Bảng giá HEPA Box mới nhất năm 2025
- 5. Gợi ý chọn HEPA Box theo khu vực nhà máy dược
- 6. Dịch vụ cung cấp & lắp đặt HEPA Box tại VCR
- 7. Kết luận: Đầu tư đúng vào HEPA Box – Lọc sạch đạt chuẩn, kiểm định dễ dàng
1. HEPA Box – Thiết bị lọc không khí không thể thiếu trong nhà máy dược phẩm
Trong hệ thống phòng sạch đạt chuẩn GMP, việc duy trì cấp độ sạch ổn định tại các khu vực trọng yếu như phòng cân, chiết rót hay airlock đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm và mức độ tuân thủ kiểm định. Một trong những thiết bị then chốt để đảm bảo điều đó chính là HEPA Box – hay còn gọi là hộp lọc HEPA đầu cuối.
HEPA Box không chỉ là nơi gắn lọc không khí cuối cùng trước khi đưa vào không gian sạch, mà còn là điểm kết nối quan trọng giữa hệ thống HVAC và khu vực sản xuất. Tuỳ theo cấp độ sạch, lưu lượng gió, vật liệu vỏ và linh kiện tích hợp mà giá của mỗi loại HEPA Box sẽ khác nhau đáng kể.
Bài viết này sẽ giúp bạn cập nhật bảng giá HEPA Box mới nhất năm 2025, kèm theo hướng dẫn lựa chọn theo từng khu vực trong nhà máy dược phẩm – từ đó tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
2. HEPA Box là gì? Có mấy loại chính trong ngành dược?

Loại |
Đặc điểm kỹ thuật |
Ứng dụng |
HEPA Box tiêu chuẩn |
Có cổ gió, tích hợp lọc H13 hoặc H14 |
Khu vực ISO 8–9, phòng thay đồ |
HEPA Box có DOP port + Damper |
Cho phép test rò rỉ và điều chỉnh lưu lượng |
Phòng cân, airlock |
HEPA Box khung Gel (Gel Seal) |
Không dùng gasket, đảm bảo kín tuyệt đối |
Khu vực ISO 5–7, chiết rót vô trùng |
HEPA Box vỏ inox 304 |
Bền, chống ăn mòn, kháng hóa chất |
Nhà máy dược dùng dung môi hoặc khu QC |
Tùy vào cấp độ sạch yêu cầu và thiết kế kỹ thuật của nhà máy, chủ đầu tư có thể chọn loại HEPA Box phù hợp để tối ưu hiệu suất lọc và đáp ứng kiểm định GMP.
Xem thêm: Các dòng sản phẩm HEPA Box đang được khách hàng ưa chuộng nhất
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá HEPA Box
Giá của một bộ HEPA Box không chỉ phụ thuộc vào kích thước hay loại lọc mà còn liên quan đến hàng loạt yếu tố kỹ thuật, tiêu chuẩn GMP áp dụng và các yêu cầu đặc biệt của từng nhà máy. Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí:
1. Loại lọc tích hợp
- HEPA H13: hiệu suất lọc 99.97% @ 0.3µm – dùng phổ biến, giá tốt.
- HEPA H14: lọc sâu hơn 99.995%, giá cao hơn.
- ULPA: dùng cho phòng sạch cấp cực cao (ISO 4–5), giá cao nhất.
2. Kích thước và lưu lượng thiết kế
- Các cỡ phổ biến: 610×610, 1220×610 mm
- Lưu lượng gió 250 – 1500 m³/h → ảnh hưởng trực tiếp đến giá lọc và kích cỡ vỏ
3. Vật liệu vỏ ngoài
- Tôn sơn tĩnh điện: kinh tế, nhẹ – phù hợp không gian khô.
- Inox 304: kháng hóa chất, bền – giá cao hơn, thường dùng cho ngành dược.
4. Linh kiện tích hợp
- DOP port: bắt buộc nếu cần test hiệu suất lọc định kỳ.
- Volume Damper: điều chỉnh lưu lượng – đảm bảo phân phối khí đều.
- Đồng hồ chênh áp: giám sát trạng thái lọc – hỗ trợ bảo trì.
- Gel Seal: dùng thay cho gasket – tăng độ kín, dễ bảo trì.
5. Đặt hàng theo tiêu chuẩn hay theo bản vẽ riêng
- HEPA Box đặt theo bản vẽ HVAC riêng của nhà máy sẽ phát sinh thêm chi phí thiết kế, gia công, kiểm định.
Tóm lại, mỗi thành phần thêm vào có thể làm tăng giá thành nhưng đồng thời giúp thiết bị đáp ứng tốt hơn các yêu cầu GMP, kiểm định và vận hành ổn định về lâu dài.
Xem thêm: Những sai lầm thường gặp khiến HEPA Box nhanh hỏng trong nhà máy thực phẩm
4. Bảng giá HEPA Box mới nhất năm 2025
Bảng dưới đây thể hiện mức giá tham khảo cho các loại HEPA Box phổ biến trong nhà máy dược phẩm. Giá có thể dao động tùy theo vật liệu, loại lọc, linh kiện tích hợp và số lượng đặt hàng.
Loại HEPA Box |
Kích thước tiêu chuẩn |
Lọc tích hợp | Tính năng | Giá tham khảo (VNĐ/bộ) | Ứng dụng |
HEPA Box H13 cơ bản |
610×610×300 mm |
H13 – 99.97% | Cổ tròn/vuông, không damper | 2.800.000 – 3.500.000 | Phòng phụ trợ, hành lang |
HEPA Box H14 + damper + DOP port |
610×610×350 mm |
H14 – 99.995% | Có DOP test, điều chỉnh lưu lượng | 3.800.000 – 5.200.000 | Phòng cân, airlock, khu cấp ISO 7 |
HEPA Box Gel Seal |
610×610×350 mm |
H14 + Gel | Khung kín tuyệt đối, không dùng gioăng | 6.000.000 – 8.500.000 | Chiết rót vô trùng, phòng sạch ISO 5 |
HEPA Box Inox 304 toàn bộ |
610×610×350 mm |
H14 hoặc ULPA | Vỏ inox, chống ăn mòn cao | 7.000.000 – 9.500.000 | Phòng vi sinh, khu xử lý dung môi |
Giá chưa bao gồm thuế VAT, chi phí lọc thay thế, vận chuyển và lắp đặt.
Vui lòng liên hệ VCR để được báo giá theo bản vẽ kỹ thuật hoặc dự toán số lượng lớn.
5. Gợi ý chọn HEPA Box theo khu vực nhà máy dược
Việc lựa chọn đúng loại HEPA Box không chỉ giúp đảm bảo cấp độ sạch cần thiết mà còn tối ưu chi phí và đơn giản hóa quá trình kiểm định. Dưới đây là một số gợi ý thực tế theo từng khu vực chức năng trong nhà máy dược phẩm:
Phòng cân nguyên liệu – nguy cơ phát tán bụi cao
- Gợi ý: HEPA Box H14 có DOP port và volume damper
- Lý do: Đảm bảo hiệu quả lọc tối đa, có thể test DOP định kỳ, điều chỉnh lưu lượng gió chính xác
Khu vực airlock người/vật – vùng chuyển tiếp áp suất
- Gợi ý: HEPA Box H14, có damper, lưới tản gió
- Lý do: Giúp phân phối gió đồng đều, kiểm soát chênh áp hiệu quả
Khu vực chiết rót vô trùng – ISO 5–6
- Gợi ý: HEPA Box H14 hoặc ULPA, khung Gel Seal
- Lý do: Tối ưu độ kín khít, dễ bảo trì, hạn chế vi sinh phát sinh
Phòng QC, phòng vi sinh, khu vực có hóa chất
- Gợi ý: HEPA Box vỏ inox 304
- Lý do: Chịu được môi trường ăn mòn, dễ vệ sinh, bền lâu
Phòng thay đồ, hành lang, kho
- Gợi ý: HEPA Box H13 cơ bản
- Lý do: Yêu cầu cấp độ sạch trung bình, tiết kiệm chi phí
Việc lựa chọn đúng loại HEPA Box ngay từ đầu sẽ giúp nhà máy vận hành ổn định, dễ kiểm định và tiết kiệm chi phí bảo trì về sau.
Xem thêm: Cách kiểm tra hiệu suất lọc khí của HEPA Box để đảm bảo an toàn thực phẩm
6. Dịch vụ cung cấp & lắp đặt HEPA Box tại VCR
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị phòng sạch, Thiết Bị Phòng Sạch VCR là đối tác tin cậy trong việc cung cấp, lắp đặt và kiểm định HEPA Box đạt chuẩn GMP cho các nhà máy dược phẩm trên toàn quốc.
Danh mục HEPA Box tiêu chuẩn VCR cung cấp:
- HEPA Box H13, H14 và ULPA tích hợp lọc hãng Camfil, AAF, HV...
- Tùy chọn vỏ: tôn sơn tĩnh điện, inox 304, nhôm định hình
- Tùy chọn khung Gel, gasket, damper, DOP port, đồng hồ áp…
Dịch vụ kỹ thuật đi kèm:
- Tư vấn chọn loại HEPA Box phù hợp theo bản vẽ HVAC
- Thiết kế và sản xuất theo yêu cầu riêng về kích thước, lưu lượng
- Lắp đặt tận nơi, test DOP và hiệu chuẩn đầy đủ
- Hướng dẫn vận hành và cung cấp tài liệu nghiệm thu, CO, CQ
Cam kết từ VCR:
- Thiết bị sản xuất tại Việt Nam, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
- Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kiểm định GMP: WHO, EU, PIC/S
- Bảo hành thiết bị từ 12–18 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Việc hợp tác với VCR giúp khách hàng tiết kiệm thời gian kiểm định, yên tâm về chất lượng và dễ dàng mở rộng hệ thống sau này.
7. Kết luận: Đầu tư đúng vào HEPA Box – Lọc sạch đạt chuẩn, kiểm định dễ dàng
HEPA Box là một trong những thiết bị quan trọng nhất trong hệ thống HVAC của nhà máy dược phẩm. Việc lựa chọn đúng loại HEPA Box không chỉ giúp duy trì cấp độ sạch theo yêu cầu GMP, mà còn đảm bảo hoạt động ổn định, tiết kiệm chi phí bảo trì và dễ dàng vượt qua các kỳ kiểm định khắt khe.
Thông qua bảng giá cập nhật và hướng dẫn chọn lọc theo từng khu vực trong bài viết này, bạn có thể đưa ra quyết định đầu tư chính xác và hiệu quả hơn.
Nếu bạn cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hoặc báo giá HEPA Box theo thiết kế cụ thể, hãy liên hệ ngay với Thiết Bị Phòng Sạch VCR – chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ thiết kế đến nghiệm thu dự án.
Liên hệ VCR để nhận bản vẽ kỹ thuật, báo giá chi tiết và tài liệu nghiệm thu phù hợp với nhà máy dược của bạn.
Hotline: 090.123.9008
Email:[email protected]
Website: https://hepabox.vn/
Diep VCR