Khi mua lọc HEPA cho phòng sạch, nhiều người thường quan tâm trước tiên đến câu hỏi: “Sản phẩm có CO, CQ không?”. Đây là những hồ sơ quan trọng, đặc biệt đối với hàng nhập khẩu và dự án có yêu cầu nghiệm thu chặt chẽ. Tuy nhiên, CO và CQ không đồng nghĩa với việc từng bộ lọc HEPA đã được kiểm tra đầy đủ về hiệu suất và tính toàn vẹn. Muốn đánh giá đúng chất lượng lọc HEPA cần hiểu rõ vai trò của từng loại tài liệu.

CO CQ lọc HEPA, chứng chỉ lọc HEPA, test certificate HEPA

Tìm hiểu CO, CQ và chứng chỉ lọc HEPA khác nhau như thế nào, test certificate thể hiện thông số gì và vì sao vẫn cần kiểm tra tính toàn vẹn màng lọc sau khi lắp đặt trong phòng sạch.

CO của lọc HEPA là gì?

CO – Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa) là tài liệu dùng để xác nhận nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Đối với lọc HEPA nhập khẩu, CO giúp xác định hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia hoặc khu vực nào theo các quy định thương mại liên quan.

Ví dụ, một bộ lọc HEPA được nhập khẩu từ Đức, Thổ Nhĩ Kỳ, Malaysia hoặc Trung Quốc có thể đi kèm CO phù hợp với lô hàng. Hồ sơ này đặc biệt quan trọng trong thủ tục hải quan, hợp đồng thương mại, hồ sơ nghiệm thu dự án hoặc những trường hợp chủ đầu tư yêu cầu chứng minh nguồn gốc sản phẩm.

Tuy nhiên, cần hiểu rõ giới hạn của CO. CO không phải tài liệu chứng minh hiệu suất lọc.

Một bộ lọc có CO từ Đức không đồng nghĩa với việc bộ lọc đó chắc chắn là H14. Tương tự, CO từ một quốc gia có ngành công nghiệp lọc phát triển cũng không chứng minh từng chiếc lọc đã được thử nghiệm về độ rò hoặc hiệu suất.

CO chủ yếu trả lời câu hỏi: sản phẩm có xuất xứ từ đâu?

Nó không trả lời đầy đủ câu hỏi: bộ lọc này có thực sự đạt hiệu suất kỹ thuật yêu cầu hay không?

Đây là sự khác biệt rất quan trọng khi đánh giá hồ sơ lọc HEPA.

CQ của lọc HEPA có ý nghĩa gì?

CQ – Certificate of Quality (Chứng nhận chất lượng) là tài liệu xác nhận sản phẩm được sản xuất hoặc cung cấp phù hợp với những đặc tính, tiêu chuẩn hoặc thông số chất lượng đã công bố.

Tùy nhà sản xuất, CQ có thể thể hiện các thông tin như tên sản phẩm, model, kích thước, cấp lọc, vật liệu khung, vật liệu lọc, lưu lượng danh định hoặc tiêu chuẩn áp dụng.

Đối với dự án phòng sạch, CQ thường nằm trong bộ hồ sơ chất lượng sản phẩm cùng với CO, packing list, invoice, datasheet và các tài liệu kỹ thuật liên quan.

Tuy nhiên, CQ cũng cần được hiểu đúng.

Một CQ xác nhận lọc HEPA H14 không nhất thiết đồng nghĩa rằng tài liệu đó chứa kết quả thử nghiệm riêng của chính bộ lọc mà khách hàng đang nhận.

Trong một số trường hợp, CQ mang tính xác nhận chất lượng của sản phẩm hoặc lô hàng dựa trên hệ thống kiểm soát chất lượng của nhà sản xuất. Trong khi đó, người sử dụng có thể cần một tài liệu sâu hơn để biết chính xác bộ lọc có serial number cụ thể đã được kiểm tra như thế nào.

Đây là lúc cần quan tâm đến test certificate – chứng chỉ kiểm tra lọc HEPA.

Test certificate lọc HEPA là gì?

Test certificate là tài liệu thể hiện kết quả kiểm tra kỹ thuật của bộ lọc theo phương pháp hoặc tiêu chuẩn được nhà sản xuất áp dụng.

Đối với các dòng HEPA chất lượng cao, đặc biệt trong các dự án dược phẩm, điện tử, bán dẫn, thiết bị y tế hoặc phòng thí nghiệm, mỗi bộ lọc có thể được gắn serial number để truy xuất tới kết quả kiểm tra tương ứng.

Một test certificate có thể bao gồm model, kích thước lọc, serial number, lưu lượng thử nghiệm, hiệu suất lọc, pressure drop – chênh áp qua lọc – và tiêu chuẩn thử nghiệm.

Giá trị của tài liệu này nằm ở khả năng liên kết một sản phẩm cụ thể với dữ liệu kiểm tra cụ thể.

Ví dụ, khách hàng nhận 20 bộ lọc HEPA H14. Nếu mỗi bộ lọc có một serial number và một test certificate tương ứng, khả năng truy xuất sẽ tốt hơn nhiều so với việc chỉ có một CQ chung cho toàn bộ lô hàng.

Đối với nhà máy có hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt, khả năng truy xuất này đặc biệt quan trọng trong quá trình lắp đặt, qualification – đánh giá đủ điều kiện, bảo trì và thay thế lọc sau này.

Chứng chỉ H13 và H14 cho biết điều gì?

HEPA filter thường được phân loại theo các tiêu chuẩn quốc tế như EN 1822 hoặc ISO 29463.

Theo cách phân loại của EN 1822, HEPA H13 có hiệu suất tổng thể tối thiểu 99,95%, trong khi HEPA H14 có hiệu suất tổng thể tối thiểu 99,995% tại điều kiện thử nghiệm quy định.

Điểm quan trọng là hiệu suất này không nên được hiểu đơn giản là “lọc được 99,995% tất cả các hạt trong mọi điều kiện”. Việc phân loại HEPA liên quan đến phương pháp thử tiêu chuẩn và đặc biệt chú ý đến vùng kích thước hạt khó lọc nhất.

Khái niệm thường được sử dụng là MPPS – Most Penetrating Particle Size (kích thước hạt có khả năng xuyên qua lọc cao nhất). Đây là vùng mà vật liệu lọc có hiệu suất thấp nhất trong điều kiện thử nghiệm, vì vậy việc đánh giá tại MPPS giúp đưa ra một cách kiểm tra nghiêm ngặt hơn đối với hiệu suất lọc.

Khi mua HEPA H13 hoặc H14, khách hàng vì vậy không nên chỉ nhìn vào dòng chữ “H13” hoặc “H14” trên nhãn. Cần kiểm tra thêm nhà sản xuất phân loại theo tiêu chuẩn nào và có tài liệu thử nghiệm phù hợp hay không.

Pressure drop trên chứng chỉ HEPA có ý nghĩa gì?

Pressure drop (chênh áp hoặc tổn thất áp suất qua lọc) là một thông số rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi mua HEPA.

Không khí khi đi qua vật liệu lọc gặp trở lực. Quạt hoặc hệ thống AHU phải tạo đủ áp suất để vượt qua trở lực đó và duy trì lưu lượng yêu cầu.

Hai bộ lọc cùng đạt H14 nhưng có pressure drop khác nhau có thể tạo ra sự khác biệt về điều kiện vận hành và năng lượng tiêu thụ.

Pressure drop ban đầu cũng là giá trị tham khảo quan trọng khi theo dõi lọc sau khi lắp đặt. Trong quá trình sử dụng, bụi tích tụ làm trở lực tăng dần. Đồng hồ chênh áp hoặc differential pressure transmitter – bộ truyền tín hiệu chênh áp – có thể được sử dụng để theo dõi xu hướng này.

Tuy nhiên, chênh áp tăng không trực tiếp có nghĩa HEPA bị rò. Nó chủ yếu phản ánh sự thay đổi về trở lực dòng khí.

Ngược lại, một bộ lọc bị rò cũng không nhất thiết làm chênh áp thay đổi rõ rệt.

Vì vậy, giám sát chênh áp và kiểm tra tính toàn vẹn HEPA là hai hoạt động khác nhau.

Factory test và kiểm tra sau lắp đặt khác nhau như thế nào?

Đây là điểm rất quan trọng khi đánh giá lọc HEPA.

Factory test – kiểm tra tại nhà máy sản xuất giúp xác nhận bộ lọc đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật trước khi xuất xưởng. Test certificate được cấp dựa trên quá trình này có giá trị lớn trong việc chứng minh tình trạng lọc ở thời điểm sản xuất.

Nhưng sau khi rời nhà máy, bộ lọc còn phải trải qua đóng gói, vận chuyển, lưu kho, di chuyển vào công trường và lắp đặt.

Trong những giai đoạn này, nhiều rủi ro có thể xuất hiện.

Vật liệu lọc có thể bị tổn thương do va đập. Khung có thể bị biến dạng. Gioăng có thể bị lắp sai. Bộ lọc có thể không được ép kín vào HEPA Box. Sealant – keo kín – có thể gặp vấn đề hoặc hệ thống khung giữ lọc có thể tạo khe hở.

Kết quả là một bộ lọc từng đạt kiểm tra tại nhà máy vẫn có thể xuất hiện đường rò sau lắp đặt.

Vì vậy, trong các hệ thống yêu cầu cao, cần thực hiện kiểm tra tính toàn vẹn màng lọc sau khi lắp đặt tại hiện trường theo phương pháp phù hợp.

Kiểm tra này đánh giá toàn bộ tổ hợp đã lắp, không chỉ riêng vật liệu lọc mà còn bao gồm các vị trí có khả năng rò quanh khung, gioăng và hệ thống lắp đặt.

Đây chính là lý do test certificate tại nhà máy không thay thế hoàn toàn việc kiểm tra HEPA tại hiện trường.

CO, CQ và test certificate khác nhau như thế nào?

Có thể hiểu ba loại hồ sơ này theo một cách rất đơn giản.

CO trả lời câu hỏi “lọc có xuất xứ từ đâu?”

CQ trả lời câu hỏi “nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp xác nhận chất lượng sản phẩm như thế nào?”

Test certificate trả lời sâu hơn câu hỏi “bộ lọc cụ thể này đã được thử nghiệm như thế nào và kết quả ra sao?”

Trong khi đó, kiểm tra tính toàn vẹn sau lắp đặt trả lời câu hỏi “sau khi vận chuyển và lắp vào hệ thống thực tế, tổ hợp HEPA có còn kín và đáp ứng yêu cầu hay không?”

Bốn yếu tố này bổ sung cho nhau chứ không thay thế lẫn nhau.

Do đó, một hồ sơ lọc HEPA tốt không nên chỉ dừng ở hai chữ CO và CQ.

Khi mua lọc HEPA nên yêu cầu những hồ sơ nào?

Trong một dự án phòng sạch thông thường, yêu cầu hồ sơ phụ thuộc vào ngành, mức độ quan trọng của hệ thống, URS – User Requirement Specification (đặc tả yêu cầu người dùng) và yêu cầu nghiệm thu của chủ đầu tư.

Đối với những ứng dụng có mức kiểm soát cao, khách hàng nên xác định rõ ngay từ yêu cầu mua hàng rằng cần CO hay không, CQ theo lô hay từng sản phẩm, test certificate có serial number hay không, tiêu chuẩn phân loại nào được áp dụng và những thông số nào phải xuất hiện trên chứng chỉ.

Ngoài ra cần quan tâm tới datasheet của sản phẩm, nhãn nhận dạng trên từng bộ lọc, hướng lắp đặt, lưu lượng danh định, pressure drop ban đầu và điều kiện vận hành phù hợp.

Nếu dự án cần thực hiện HEPA integrity test sau khi lắp đặt, HEPA Box hoặc housing cũng phải được thiết kế phù hợp để phục vụ quá trình kiểm tra. Việc nghĩ tới test ngay từ giai đoạn lựa chọn thiết bị luôn thuận lợi hơn việc cố gắng bổ sung sau khi hệ thống đã hoàn thành.

Có CO, CQ có đồng nghĩa lọc HEPA là hàng chất lượng cao không?

Không nên kết luận như vậy.

CO và CQ là những hồ sơ quan trọng nhưng chất lượng lọc HEPA còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như vật liệu lọc, công nghệ sản xuất, độ kín của khung, sealant, gioăng, kiểm soát chất lượng tại nhà máy và kết quả thử nghiệm.

Hai bộ lọc đều có CO và CQ vẫn có thể khác nhau rất nhiều về chất lượng.

Vì vậy, khi đánh giá nhà cung cấp, người mua cần xem xét toàn bộ hồ sơ kỹ thuật thay vì chỉ kiểm tra hai giấy tờ này.

Đặc biệt đối với HEPA sử dụng cho nhà máy dược phẩm, phòng sạch điện tử, bán dẫn hoặc các ứng dụng quan trọng, khả năng truy xuất serial number và test certificate riêng là một tiêu chí đáng quan tâm.

Chứng chỉ HEPA có thay thế việc kiểm tra tại phòng sạch không?

Không.

Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất khi mua lọc HEPA.

Chứng chỉ xuất xưởng phản ánh tình trạng của bộ lọc tại thời điểm được kiểm tra tại nhà máy sản xuất. Sau khi lọc được vận chuyển và lắp đặt, hệ thống cần được đánh giá trong điều kiện thực tế.

Một HEPA filter chỉ là một thành phần của hệ thống.

HEPA Box, FFU, khung giữ lọc, gioăng, áp lực ép và quá trình lắp đặt đều ảnh hưởng đến độ kín cuối cùng.

Do đó, trong các ứng dụng cần HEPA integrity test, việc có chứng chỉ H14 không phải lý do để bỏ qua kiểm tra sau lắp đặt.

Ngược lại, sự kết hợp giữa hồ sơ xuất xưởng và kết quả kiểm tra tại hiện trường tạo ra chuỗi bằng chứng kỹ thuật đầy đủ hơn.

Câu hỏi thường gặp về CO, CQ và chứng chỉ lọc HEPA

CO của lọc HEPA dùng để làm gì?

CO chủ yếu dùng để chứng minh xuất xứ hàng hóa. Tài liệu này không trực tiếp chứng minh hiệu suất H13 hoặc H14 của từng bộ lọc.

CQ có phải test certificate của HEPA không?

Không nhất thiết. CQ thường là chứng nhận chất lượng sản phẩm hoặc lô hàng, trong khi test certificate có thể thể hiện kết quả thử nghiệm cụ thể của từng bộ lọc.

Lọc HEPA H14 cần hiệu suất bao nhiêu?

Theo cách phân loại EN 1822, HEPA H14 có hiệu suất tổng thể tối thiểu 99,995% theo điều kiện và phương pháp thử của tiêu chuẩn.

HEPA H13 có hiệu suất bao nhiêu?

HEPA H13 có hiệu suất tổng thể tối thiểu 99,95% theo cách phân loại EN 1822.

Serial number trên HEPA có quan trọng không?

Có, đặc biệt đối với dự án yêu cầu khả năng truy xuất cao. Serial number giúp liên kết bộ lọc thực tế với hồ sơ và test certificate tương ứng.

Pressure drop trên test certificate cho biết điều gì?

Pressure drop thể hiện trở lực của bộ lọc tại điều kiện thử nghiệm nhất định. Đây là dữ liệu quan trọng để đánh giá yêu cầu quạt và theo dõi sự thay đổi trở lực trong quá trình sử dụng.

Có test certificate rồi có cần kiểm tra HEPA sau lắp đặt không?

Nếu yêu cầu của hệ thống quy định kiểm tra tính toàn vẹn sau lắp đặt thì vẫn cần thực hiện. Factory test và kiểm tra tại hiện trường có mục đích khác nhau.

CO, CQ có chứng minh HEPA không bị rò không?

Không. Muốn đánh giá tình trạng rò của hệ thống HEPA sau lắp đặt cần thực hiện phép kiểm tra tính toàn vẹn phù hợp.

Lựa chọn lọc HEPA cần nhìn xa hơn CO và CQ

Trong các dự án phòng sạch, CO và CQ là những tài liệu cần thiết trong nhiều trường hợp, nhưng chúng chỉ là một phần của bộ hồ sơ chất lượng. Muốn đánh giá đầy đủ một bộ lọc HEPA, cần xem đồng thời nguồn gốc, tiêu chuẩn phân loại, test certificate, serial number, hiệu suất, pressure drop và khả năng truy xuất.

Quan trọng hơn, phải phân biệt rõ giữa chất lượng của bộ lọc khi rời nhà máy và tình trạng của hệ thống sau khi lắp đặt. Vận chuyển, lưu kho và thi công đều có thể ảnh hưởng đến HEPA, vì vậy kết quả factory test không tự động bảo đảm hệ thống tại hiện trường hoàn toàn kín.

Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp lọc HEPA và các thiết bị phòng sạch cho các nhà thầu thi công phòng sạch và nhà máy trong các lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bán dẫn, thiết bị y tế và các ngành yêu cầu môi trường kiểm soát. Khi lựa chọn lọc HEPA, hồ sơ CO, CQ và chứng chỉ kiểm tra nên được xác định rõ ngay từ giai đoạn yêu cầu kỹ thuật để thuận lợi cho nghiệm thu, truy xuất và quản lý trong suốt vòng đời sử dụng.

Có thể ghi nhớ một cách đơn giản: CO cho biết lọc đến từ đâu, CQ xác nhận chất lượng được công bố, test certificate thể hiện dữ liệu thử nghiệm và kiểm tra tính toàn vẹn sau lắp đặt xác nhận tình trạng thực tế của hệ thống HEPA tại công trình.

Trong phòng sạch, hồ sơ là bằng chứng cần thiết, nhưng dữ liệu thử nghiệm thực tế mới giúp chứng minh hệ thống đang hoạt động đúng như thiết kế.